Từ
小便
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt(col) nước tiểu, nước tiểu
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
小
shou
nhỏ, bé
N3
小包
kozutsumi
bưu kiện, gói hàng, bọc nhỏ
N3
小麦
komugi
lúa mì
N3
小屋
koya
túp lều, căn chòi, nhà kho nhỏ
N3
郵便
yuubin
thư từ, bưu chính, dịch vụ bưu điện
N3
小銭
kozeni
tiền lẻ, tiền xu
N3
便り
tayori
tin tức, thư từ
N3
便
bin
cách, phương tiện, chuyến bay
N4
小学校
shougakkou
trường tiểu học
Kanji