Từ
小指
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtngón tay út
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
小母さん
obasan
quý bà, người phụ nữ, thưa bà
N2
親指
oyayubi
ngón tay cái
N2
薬指
kusuriyubi
ngón đeo nhẫn
N2
小~
ko~
nhỏ ~
N2
小遣い
kozukai
tiền tiêu vặt, tiền bỏ túi, khoản cho tiêu riêng
N2
指定
shitei
sự chỉ định, sự chỉ định, sự phân công
N2
縮小
shukushou
sự cắt giảm, sự cắt giảm
N2
小学生
shougakusei
học sinh tiểu học
N2
小数
shousuu
phân số (một phần), số thập phân
Kanji