Từ
工業
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtcông nghiệp sản xuất
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
休業
kyuugyou
đóng cửa, tắt máy, nghỉ lễ
N2
漁業
gyogyou
đánh cá (công nghiệp)
N2
工夫
kufuu
thiết bị, sự khéo léo
N2
工員
kouin
công nhân nhà máy
N2
工芸
kougei
nghệ thuật công nghiệp
N2
工事
kouji
công trình, công việc xây dựng
N2
商業
shougyou
thương mại, buôn bán, kinh doanh
N2
大工
daiku
thợ mộc
N3
失業
shitsugyou
thất nghiệp
Kanji