Từ
年間
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnăm
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
年月
toshitsuki
tháng và năm
N3
年寄
toshiyori
người già, người cao tuổi
N3
仲間
nakama
bạn đồng hành, đồng nghiệp, đồng bọn
N3
年中
nenjuu
cả năm, luôn luôn, hàng ngày
N3
年代
nendai
thời đại, kỷ nguyên, thời kỳ
N3
年齢
nenrei
tuổi, năm
N3
成年
seinen
trưởng thành
N3
年鑑
nenkan
niên giám
N4
間違える
machigaeru
nhầm, sai
Kanji