Từ
建物
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttòa nhà
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
物資
busshi
vật tư, hàng tiếp tế
N1
物体
buttai
sự vật
N1
封建
houken
phong kiến
N1
干し物
hoshimono
giặt khô (quần áo
N1
見せ物
misemono
trình diễn, triển lãm
N1
物好き
monozuki
(nhàn rỗi) sự tò mò
N1
物足りない
monotarinai
không hài lòng, không đạt yêu cầu
N2
編み物
amimono
đan lát
N2
入れ物
iremono
hộp đựng, thùng đựng
Kanji