Từ
当日
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtngày đã định, đúng ngày
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
日用品
nichiyouhin
nhu yếu phẩm hàng ngày
N2
日課
nikka
thói quen hằng ngày, công việc thường nhật
N2
日帰り
higaeri
chuyến đi trong ngày
N2
日陰
hikage
bóng tối
N2
日差し
hizashi
Ánh sáng mặt trời
N2
日日
hinichi
ngày
N2
日にち
hinichi
ngày (của một sự kiện, hành động đã được lên kế hoạch, v.v.), ngày
N2
日の入り
hinoiri
hoàng hôn
N2
日の出
hinode
mặt trời mọc
Kanji