Từ
形勢
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttình hình, cục diện, triển vọng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
形容詞
keiyoushi
tính từ
N2
形容動詞
keiyoudoushi
danh từ tính từ, gần tính từ
N2
姿勢
shisei
thái độ, tư thế
N2
図形
zukei
nhân vật
N2
正方形
seihoukei
quảng trường
N2
長方形
chouhoukei
hình chữ nhật, thuôn dài
N3
勢い
ikioi
khí thế, đà
N3
形態
keitai
hình thái, dạng thức, hình dạng
N4
形
katachi
hình dạng, dáng vẻ
Kanji