Từ
急速
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnhanh chóng, cấp tốc
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
時速
jisoku
tốc độ (mỗi giờ)
N2
速達
sokutatsu
chuyển phát nhanh, chuyển phát đặc biệt
N2
速力
sokuryoku
tốc độ
N3
至急
shikyuu
cấp bách
N3
急激
kyuugeki
đột ngột, triệt để
N3
急に
kyuu ni
đột nhiên, bất ngờ
N3
高速
kousoku
cao tốc, tốc độ cao
N3
速度
sokudo
tốc độ, vận tốc, nhịp độ
N4
急行
kyuukou
tàu nhanh, xe nhanh
Kanji