Từ
急
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtkhẩn cấp, đột ngột, dốc
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
N4
急がないと約束の時間に間に合わないかもしれない
Isoganai to yakusoku no jikan ni manianawanai kamo shirenai
Nếu không nhanh có thể trễ hẹn
N4
時間がないから急いで準備するしかないね
Jikan ga nai kara isoide junbi suru shika nai ne
Không có thời gian nên phải chuẩn bị nhanh
N5
時間がないので急ぎます。
Jikan ga nai node isogimasu.
Tôi vội vì không có thời gian.
N5
時間がありませんから急ぎます。
Jikan ga arimasen kara isogimasu.
Tôi vội vì không có thời gian.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
応急
oukyuu
khẩn cấp
N1
緊急
kinkyuu
khẩn cấp, cấp bách, tình thế nguy cấp
N1
準急
junkyuu
tốc hành địa phương (tàu, chậm hơn tốc hành)
N1
急かす
sekasu
vội vã, thúc giục
N1
早急
soukyuu
cấp bách
N3
至急
shikyuu
khẩn cấp, ngay lập tức
N3
急激
kyuugeki
đột ngột, dữ dội
N3
急速
kyuusoku
nhanh chóng, cấp tốc
N3
急に
kyuu ni
đột nhiên, bất ngờ
Kanji