Từ
意見
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtý kiến, quan điểm
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
N3
その意見に対して反対です
Sono iken ni taishite hantai desu
Tôi phản đối ý kiến đó
N4
彼の意見に対して質問があります。
Kare no iken ni taishite shitsumon ga arimasu.
Tôi có câu hỏi về ý kiến của anh ấy.
N4
彼の意見に賛成します。
Kare no iken ni sansei shimasu.
Tôi đồng ý với ý kiến của anh ấy.
N4
自分の意見を伝えました。
Jibun no iken o tsutaemashita.
Tôi đã truyền đạt ý kiến của mình.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
Kanji