Từ
感無量
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtcảm xúc sâu sắc, tràn ngập cảm xúc
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
無念
munen
sự thất vọng, tiếc nuối
N1
無能
munou
sự kém hiệu quả, sự kém cỏi
N1
無闇に
muyamini
bừa bãi, vô tội vạ, không suy nghĩ
N1
無用
muyou
vô dụng, không cần thiết, thừa thãi
N1
無論
muron
tất nhiên, dĩ nhiên, chắc chắn
N1
予感
yokan
điềm báo, điềm báo
N1
反感
hankan
ác cảm, ác ý, thù địch
N2
~感
~kan
cảm giác, cảm giác, ấn tượng
N2
感激
kangeki
cảm xúc sâu sắc, ấn tượng, cảm hứng
Kanji