Từ
成り立つ
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtbao gồm, thực tế (hợp lý, khả thi, khả thi), được kết luận, đúng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
立ち去る
tachisaru
rời đi, khởi hành
N1
立ち寄る
tachiyoru
ghé qua, ghé vào thăm một lát
N1
達成
tassei
thành tích
N1
立て替える
tatekaeru
trả trước, trả cho cái khác
N1
中立
chuuritsu
tính trung lập
N1
仕立てる
shitateru
may, làm, chuẩn bị
N1
立体
rittai
cơ thể rắn chắc
N1
立方
rippou
khối lập phương
N1
立法
rippou
lập pháp, làm luật
Kanji