Từ
成年
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttrưởng thành
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
元年
gannen
năm đầu tiên (của một triều đại cụ thể)
N1
形成
keisei
sự hình thành
N1
育成
ikusei
nuôi dưỡng, huấn luyện, trồng trọt
N1
成育
seiiku
tăng trưởng, nâng cao
N1
成果
seika
kết quả, hoa quả
N1
成熟
seijuku
sự trưởng thành, sự chín muồi
N1
達成
tassei
thành tích
N1
定年
teinen
tuổi nghỉ hưu
N1
晩年
bannen
(của một người) những năm qua
Kanji