Từ
成果
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtkết quả, hoa quả
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
合成
gousei
tổng hợp, hỗn hợp
N1
結成
kessei
sự hình thành
N1
成り立つ
naritatsu
bao gồm, thực tế (hợp lý, khả thi, khả thi), được kết luận, đúng
N1
形成
keisei
sự hình thành
N1
育成
ikusei
nuôi dưỡng, huấn luyện, trồng trọt
N1
成育
seiiku
tăng trưởng, nâng cao
N1
成熟
seijuku
sự trưởng thành, sự chín muồi
N1
達成
tassei
thành tích
N1
果たす
hatasu
hoàn thành, thực hiện, chu toàn, đạt được
Kanji