Từ
Kana: せいか Romaji: seika Cấp độ: N1

成果

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

kết quả, hoa quả

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
成果 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan