Từ
Kana: はたして Romaji: hatashite Cấp độ: N2

果たして

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

đúng như mong đợi, đúng như người ta nghĩ, chắc chắn rồi

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
果たして - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan