Từ
所定
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtcố định, quy định
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
安定
antei
ổn định, cân bằng
N3
仮定
katei
giả định, giả thuyết
N3
勘定
kanjou
tính toán, hóa đơn
N3
決定
kettei
quyết định, xác định
N3
定期
teiki
định kỳ, thời hạn cố định
N3
停留所
teiryuujo
trạm xe buýt hoặc xe điện
N3
否定
hitei
sự phủ định, sự chối bỏ
N4
事務所
jimusho
văn phòng, cơ quan
N4
場所
basho
địa điểm, nơi chốn
Kanji