Từ
Kana: せんぷうき Romaji: sempuuki Cấp độ: N2

扇風機

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

quạt điện

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
扇風機 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan