Từ
手品
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttrò ảo thuật, ảo thuật
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
小切手
kogitte
séc, ngân phiếu
N1
骨董品
kottouhin
đồ cổ
N1
土手
dote
bờ kè, ngân hàng
N1
入手
nyuushu
có được, đến tay
N1
お手上げ
oteage
đầu hàng, từ bỏ hy vọng
N1
勝手
katte
phòng bếp, đường lối riêng, sự ích kỷ
N1
気品
kihin
khí chất tao nhã, vẻ thanh lịch, vẻ cao quý
N1
出品
shuppin
vật phẩm trưng bày, việc đem triển lãm, tác phẩm dự triển lãm
N1
手法
shuhou
kỹ thuật
Kanji