Từ
手間
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtthời gian, lao động
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
手頃
tegoro
vừa phải, tiện dụng
N2
手ごろ
tegoro
tiện dụng, tiện lợi, phù hợp, hợp lý, vừa phải
N2
手帳
techou
sổ tay
N2
手続き
tetsuzuki
thủ tục, quy trình (pháp lý), thủ tục
N2
手拭い
tenugui
(tay) khăn lau
N2
手前
temae
trước đây, bên này
N2
床の間
tokonoma
hốc tường
N2
寝間着
nemaki
đồ ngủ, pyjama
N2
間も無く
mamonaku
sớm thôi, trong một thời gian ngắn
Kanji