Từ
振動
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsự dao động, sự rung động
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
形容動詞
keiyoudoushi
danh từ tính từ, gần tính từ
N2
動作
dousa
động tác, chuyển động, hành động
N2
振り仮名
furigana
phím phát âm
N2
振り向く
furimuku
quay mặt lại, quay lại
N2
振舞う
furumau
cư xử, tiến hành
N3
自動
jidou
tự động
N3
移動
idou
di chuyển, chuyển dịch
N3
動かす
ugokasu
di chuyển, vận hành
N3
活動
katsudou
hoạt động
Kanji