Từ
支出
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtchi phí
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
脱出
dasshutsu
bỏ trốn
N1
出くわす
dekuwasu
tình cờ gặp
N1
出直し
denaoshi
điều chỉnh, chạm vào
N1
収支
shuushi
thu nhập và chi tiêu
N1
出演
shutsuen
người biểu diễn hàng đầu, xuất hiện trên sân khấu
N1
出血
shukketsu
chảy máu
N1
出現
shutsugen
sự xuất hiện, sự đến
N1
出産
shussan
sinh con
N1
出社
shussha
đến làm việc
Kanji