Từ
Kana: こうげき Romaji: kougeki Cấp độ: N3

攻撃

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

cuộc tấn công, đòn đánh, thế công

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
攻撃 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần