Từ
Kana: ゆえ Romaji: yue Cấp độ: N1

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

lý do, nguyên nhân, hoàn cảnh

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
故 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan