Từ
文体
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtphong cách văn chương
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
和文
wabun
Văn bản tiếng Nhật, câu tiếng Nhật
N1
主体
shutai
chủ thể, thành phần chính
N1
物体
buttai
sự vật
N1
文化財
bunkazai
tài sản văn hóa, tài sản văn hóa
N1
文語
bungo
ngôn ngữ viết, ngôn ngữ văn học
N1
文書
bunsho
tài liệu, văn bản
N1
本体
hontai
chất, cơ thể, thân cây
N1
本文
hombun
văn bản (của tài liệu), nội dung (của bức thư)
N1
立体
rittai
cơ thể rắn chắc
Kanji