Từ
Kana: ことわる Romaji: kotowaru Cấp độ: N3

断る

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

từ chối, khước từ, sa thải

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
断る - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan