Từ
方向
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtphương hướng, lộ trình, con đường
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
方々
katagata
các vị, mọi người
N3
傾向
keikou
khuynh hướng, xu hướng, chiều hướng
N3
味方
mikata
đồng minh, người ủng hộ
N3
向かい
mukai
phía đối diện, đối diện, bên kia
N3
向く
muku
hướng về, quay về phía, phù hợp với
N3
向ける
mukeru
hướng về, chĩa vào, nhắm vào
N3
地方
chihou
địa phương, vùng
N3
方法
houhou
phương pháp, phương tiện, kỹ thuật
N4
向かう
mukau
hướng tới, đối mặt
Kanji