Từ
Kana: ほうほう Romaji: houhou Cấp độ: N3

方法

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

phương pháp, phương tiện, kỹ thuật

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
方法 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan