Từ
日の入り
Ý nghĩa bằng Tiếng Việthoàng hôn
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
定休日
teikyuubi
kỳ nghỉ thường xuyên
N2
出入り
deiri
vào và ra, đến và đi
N2
出入口
deiriguchi
lối ra và lối vào
N2
出入り口
deiriguchi
lối ra và lối vào
N2
手入れ
teire
sửa chữa, bảo trì
N2
当日
toujitsu
ngày đã định, đúng ngày
N2
取り入れる
toriireru
thu hoạch, tiếp nhận, nhận nuôi
N2
日用品
nichiyouhin
nhu yếu phẩm hàng ngày
N2
日課
nikka
thói quen hằng ngày, công việc thường nhật
Kanji