Từ
日中
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtban ngày, giữa ban ngày
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
一昨昨日
sakiototoi
hai ngày trước hôm qua, ba ngày trước
N2
明明後日
shiasatte
hai ngày sau ngày mai
N2
祝日
shukujitsu
ngày lễ quốc gia
N2
中間
chuukan
giữa chừng, tạm thời
N2
中世
chuusei
Thời trung cổ
N2
中性
chuusei
giới tính trung tính, trung lập
N2
中途
chuuto
ở giữa, nửa chừng
N2
中年
chuunen
trung niên
N2
月日
tsukihi
thời gian, năm, ngày
Kanji