Từ
日付
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtngày tháng, ghi ngày
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
日焼け
hiyake
cháy nắng
N2
〜(日本) 式
~(nihon) shiki
phong tục,
N2
~付
~tsuki
với ~
N2
言い付ける
iitsukeru
để nói, ra lệnh
N2
元日
ganjitsu
ngày đầu năm mới
N2
気を付ける
kiotsukeru
để ý, để ý, để ý
N2
言付ける
kotozukeru
nhắn gửi, gửi lời nhắn, để lại lời nhờ chuyển
N2
祭日
saijitsu
ngày lễ quốc khánh, ngày lễ hội
N2
一昨昨日
sakiototoi
hai ngày trước hôm qua, ba ngày trước
Kanji