Từ
日本語
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttiếng Nhật
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
N5
私は日本語の本を持っています。
Watashi wa nihongo no hon o motte imasu.
Tôi có một quyển sách tiếng Nhật.
N5
私はよく日本語を勉強します。
Watashi wa yoku nihongo o benkyou shimasu.
Tôi thường học tiếng Nhật.
N5
日本語のほうが英語より難しいです。
Nihongo no hou ga eigo yori muzukashii desu.
Tiếng Nhật khó hơn tiếng Anh.
N5
私は日本語の学生です。
Watashi wa nihongo no gakusei desu.
Tôi là học sinh tiếng Nhật.
N5
日本語はどうですか。
Nihongo wa dou desu ka.
Tiếng Nhật thế nào?
N5
毎日日本語を勉強します
Mainichi nihongo o benkyou shimasu
Tôi học tiếng Nhật mỗi ngày
N5
私は五日間日本語を勉強しました。
Watashi wa itsukakan nihongo o benkyou shimashita.
Tôi học tiếng Nhật trong năm ngày.
N5
私は毎週日本語を勉強します。
Watashi wa maishuu nihongo o benkyou shimasu.
Tôi học tiếng Nhật mỗi tuần.
N4
日本語はとても面白いです。
Nihongo wa totemo omoshiroi desu.
Tiếng Nhật rất thú vị.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
Kanji