Từ
早く
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsớm / nhanh
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
Kanji
sớm / nhanh
Hoạt họa thứ tự nét kanji