Từ
明確
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtrõ ràng, xác định
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
証明
shoumei
chứng minh, xác nhận
N3
正確
seikaku
chính xác, đúng
N3
明かり
akari
ánh sáng, đèn
N3
明らか
akiraka
rõ ràng, hiển nhiên
N3
明ける
akeru
trời sáng, kết thúc giai đoạn
N3
確実
kakujitsu
chắc chắn, đáng tin
N3
確認
kakunin
xác nhận, kiểm tra
N3
夜明け
yoake
bình minh, rạng sáng
N3
確かめる
tashikameru
xác nhận, kiểm tra
Kanji