Từ
昼間
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtban ngày
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
期間
kikan
thời kỳ, thời hạn
N3
人間
ningen
con người, người ta
N3
昼食
chuushoku
bữa trưa (giống như 昼ご飯 (ひるごはん))
N3
手間
tema
thời gian, lao động
N3
仲間
nakama
bạn đồng hành, đồng nghiệp, đồng bọn
N3
年間
nenkan
năm
N4
間違える
machigaeru
nhầm, sai
N4
間
aida
khoảng, giữa, trong lúc
N4
昼休み
hiruyasumi
giờ nghỉ trưa
Kanji