Từ
最高
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtcao nhất
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
高等
koutou
cao đẳng, cao cấp
N2
高等学校
koutougakkou
trường trung học phổ thông
N2
最~
sai~
nhất ~
N3
高価
kouka
giá cao, đắt, có giá trị cao
N3
高速
kousoku
cao tốc, tốc độ cao
N3
最終
saishuu
cuối cùng, chung cuộc
N3
最中
saichuu
đang lúc, giữa lúc
N3
最低
saitei
thấp nhất, tệ nhất
N3
高める
takameru
nâng lên, tăng cường, nâng cao
Kanji