Từ
未熟
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtthiếu kinh nghiệm, chưa có tay nghề, chưa trưởng thành
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
Kanji