Từ
材料
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnguyên liệu, vật liệu
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
資料
shiryou
tài liệu, dữ liệu
N2
送料
souryou
bưu phí, vận chuyển
N2
調味料
choumiryou
gia vị
N2
木材
mokuzai
gỗ, gỗ xẻ, vật liệu gỗ
N2
有料
yuuryou
nhập học trả tiền, lệ phí
N3
食料
shokuryou
lương thực, thực phẩm
N3
給料
kyuuryou
lương, tiền công
N3
無料
muryou
miễn phí, không thu tiền, cho không
N3
料金
ryoukin
phí, giá vé
Kanji