Từ
Kana: きたる Romaji: kitaru Cấp độ: N5

来る

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

đến, tiến lại gần, kéo tới

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
来る - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan