Câu
Cấp độ: N4

ようになりました。

Kana: かれはくるようになりました。 Romaji: Kare wa kuru you ni narimashita.
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy bắt đầu đến thường xuyên.

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は来るようになりました。 - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan