Từ
Kana: とまる Romaji: tomaru Cấp độ: N5

止まる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

dừng lại, ngừng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
止まる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan