Từ
正方形
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtquảng trường
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
正味
shoumi
tịnh (trọng lượng)
N2
正面
shoumen
đằng trước
N2
図形
zukei
nhân vật
N2
正門
seimon
cổng chính, lối vào chính
N2
方角
hougaku
phương hướng, hướng, phương vị
N2
方言
hougen
phương ngữ
N2
方針
houshin
phương châm, chính sách, định hướng
N2
方程式
houteishiki
phương trình
N2
方面
houmen
phương hướng, khu vực
Kanji