Từ
正方形
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtquảng trường
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
目方
mekata
cân nặng
N1
立方
rippou
khối lập phương
N2
~形
~kei
hình dạng của ~
N2
明け方
akegata
bình minh
N2
改正
kaisei
sửa đổi, sửa đổi, sửa đổi
N2
形式
keishiki
hình thức, thể thức, định dạng
N2
形容詞
keiyoushi
tính từ
N2
形容動詞
keiyoudoushi
danh từ tính từ, gần tính từ
N2
仕方がない
shikataganai
không thể tránh được, điều đó là không thể tránh khỏi
Kanji