Từ
正月
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnăm mới, tết dương lịch
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
月日
tsukihi
thời gian, năm, ngày
N2
三日月
mikazuki
trăng lưỡi liềm
N3
修正
shuusei
sửa đổi, chỉnh sửa
N3
正午
shougo
buổi trưa, đúng trưa
N3
正直
shoujiki
thật thà, trung thực
N3
正
sei
đúng, chính xác, đều đặn
N3
正確
seikaku
chính xác, chuẩn xác, đúng đắn
N3
正式
seishiki
chính thức
N3
生年月日
seinengappi
ngày tháng năm sinh
Kanji