Từ
正規
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtchính quy
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
是正
zesei
sửa chữa, sửa đổi
N1
訂正
teisei
sửa chữa, sửa đổi
N2
改正
kaisei
sửa đổi, sửa đổi, sửa đổi
N2
規準
kijun
tiêu chuẩn, cơ sở, tiêu chí
N2
規律
kiritsu
trật tự, quy tắc, pháp luật
N2
定規
jougi
(đo lường) thước kẻ
N2
正味
shoumi
tịnh (trọng lượng)
N2
正面
shoumen
đằng trước
N2
正方形
seihoukei
quảng trường
Kanji