Từ
気立て
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnết na tốt, hiền lành, tốt bụng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
創立
souritsu
sự thành lập, sự sáng lập
N1
素っ気無い
sokkenai
lạnh lùng, ngắn gọn, cộc lốc, thẳng thừng
N1
立ち去る
tachisaru
rời đi, khởi hành
N1
立ち寄る
tachiyoru
ghé qua, ghé vào thăm một lát
N1
立て替える
tatekaeru
trả trước, trả cho cái khác
N1
短気
tanki
nóng nảy
N1
中立
chuuritsu
tính trung lập
N1
仕立てる
shitateru
may, làm, chuẩn bị
N1
不景気
fukeiki
kinh doanh suy thoái, thời kỳ khó khăn, suy thoái
Kanji