Từ
水曜日
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtthứ tư
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
海水浴
kaisuiyoku
tắm biển, tắm nước biển
N2
元日
ganjitsu
ngày đầu năm mới
N2
下水
gesui
hệ thống thoát nước, nước thải, mương, máng xối
N2
香水
kousui
nước hoa
N2
祭日
saijitsu
ngày lễ quốc khánh, ngày lễ hội
N2
一昨昨日
sakiototoi
hai ngày trước hôm qua, ba ngày trước
N2
明明後日
shiasatte
hai ngày sau ngày mai
N2
祝日
shukujitsu
ngày lễ quốc gia
N2
水産
suisan
hải sản, thủy sản
Kanji