Từ
Kana: すます Romaji: sumasu Cấp độ: N1

済ます

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

để kết thúc, giải quyết, làm mà không có

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan