Từ
Kana: しける Romaji: shikeru Cấp độ: N1

湿気る

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

bị ẩm, bị mềm ỉu, hút ẩm

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

湿
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan