Từ
Kana: しっけ Romaji: shikke Cấp độ: N3

湿気

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

độ ẩm, hơi ẩm

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

湿
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan